Kho từ › investments › capital

capital

B1 n. 📁 investments TOEIC
vốn; nguồn vốn
UK /ˈkæp.ɪ.t̬əl/ · US /ˈkæp.ɪ.t̬əl/
Money or resources used for investment or business.
The startup needed capital to expand operations.
→ Công ty khởi nghiệp cần vốn để mở rộng hoạt động.
Raising capital through bonds is common.→ Huy động vốn qua trái phiếu là phổ biến.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
fundsfinancinginvestment money
Collocations
raise capitalcapital marketworking capitalcapital gainventure capital
Họ từ
capitalize (v.) vốn hóacapitalization (n.) mức vốn hóa
🎯 IELTS: Dùng để nói về nguồn lực tài chính trong IELTS.
'Capital gain' = lợi vốn (lãi từ bán tài sản) — khác 'profit' từ hoạt động kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...