EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › capital
capital
B1
n.
📁 investments
TOEIC
vốn; nguồn vốn
UK /ˈkæp.ɪ.t̬əl/
·
US /ˈkæp.ɪ.t̬əl/
Money or resources used for investment or business.
The startup needed capital to expand operations.
→ Công ty khởi nghiệp cần vốn để mở rộng hoạt động.
Raising capital through bonds is common.
→ Huy động vốn qua trái phiếu là phổ biến.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
funds
financing
investment money
Collocations
raise capital
capital market
working capital
capital gain
venture capital
Họ từ
capitalize (v.) vốn hóa
capitalization (n.) mức vốn hóa
🎯
IELTS:
Dùng để nói về nguồn lực tài chính trong IELTS.
'Capital gain' = lợi vốn (lãi từ bán tài sản) — khác 'profit' từ hoạt động kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
risk
/rɪsk/
rủi ro
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
bond
/bɑːnd/
trái phiếu
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...