profitable
Nghĩa
Định nghĩa · Making more money than spent.
“The venture proved highly profitable within a year.”Dự án chứng tỏ sinh lợi cao trong vòng một năm.
“They sought a profitable market opportunity.”Họ tìm kiếm cơ hội thị trường sinh lợi.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện thành công tài chính trong bài viết.
Ghi chú · 'Profitable' ≠ 'beneficial' — 'profitable' chỉ về lợi nhuận tiền bạc; 'beneficial' rộng hơn.