Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

profitable

/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/ B1 TOEIC phổ biến #2285

Nghĩa

có lợi nhuận; sinh lợi adj.

Định nghĩa · Making more money than spent.

“The venture proved highly profitable within a year.”Dự án chứng tỏ sinh lợi cao trong vòng một năm.

“They sought a profitable market opportunity.”Họ tìm kiếm cơ hội thị trường sinh lợi.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện thành công tài chính trong bài viết.

Ghi chú · 'Profitable' ≠ 'beneficial' — 'profitable' chỉ về lợi nhuận tiền bạc; 'beneficial' rộng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...