EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › dividend
dividend
B1
n.
📁 investments
TOEIC
cổ tức
UK /ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
·
US /ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
A share of a company's profits paid to shareholders.
The company paid a quarterly dividend.
→ Công ty trả cổ tức hàng quý.
Shareholders received a special dividend this year.
→ Cổ đông nhận cổ tức đặc biệt năm nay.
Cấu tạo
'Divi' (chia) + 'dend' (phần).
Đồng nghĩa
distribution
payout
Collocations
pay a dividend
dividend yield
annual dividend
dividend payment
stock dividend
Họ từ
dividend yield (n.) tỷ suất cổ tức
🎯
IELTS:
Dùng để thảo luận về lợi nhuận trong IELTS.
'Dividend yield' = cổ tức chia giá cổ phiếu — cụm hay gặp trong bài báo tài chính Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
risk
/rɪsk/
rủi ro
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
bond
/bɑːnd/
trái phiếu
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...