dividend
Nghĩa
Định nghĩa · A share of a company's profits paid to shareholders.
“The company paid a quarterly dividend.”Công ty trả cổ tức hàng quý.
“Shareholders received a special dividend this year.”Cổ đông nhận cổ tức đặc biệt năm nay.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về lợi nhuận trong IELTS.
Ghi chú · 'Dividend yield' = cổ tức chia giá cổ phiếu — cụm hay gặp trong bài báo tài chính Part 7.