EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › yield
yield
B1
n.
📁 investments
TOEIC
tỷ suất sinh lợi; lợi tức
UK /jiːld/
·
US /jiːld/
The return on an investment or asset.
The bond's yield fell to 3% this month.
→ Tỷ suất sinh lợi của trái phiếu giảm xuống 3% tháng này.
High-yield investments attract risk-tolerant investors.
→ Đầu tư lợi suất cao thu hút nhà đầu tư chấp nhận rủi ro.
Cấu tạo
'Yield' là từ độc lập.
Đồng nghĩa
return
rate
income
Collocations
bond yield
dividend yield
yield rate
high-yield
yield curve
Họ từ
yield (v.) tạo ra lợi nhuận
🎯
IELTS:
Nên sử dụng từ này khi thảo luận về đầu tư.
'Yield' (v.) cũng dùng như động từ: 'This fund yields 5% annually.' — hay gặp trong Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
risk
/rɪsk/
rủi ro
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...