Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

yield

/jiːld/ B1 TOEIC phổ biến #2288

Nghĩa

tỷ suất sinh lợi; lợi tức n.

Định nghĩa · The return on an investment or asset.

“The bond's yield fell to 3% this month.”Tỷ suất sinh lợi của trái phiếu giảm xuống 3% tháng này.

“High-yield investments attract risk-tolerant investors.”Đầu tư lợi suất cao thu hút nhà đầu tư chấp nhận rủi ro.

Đồng nghĩa returnrateincome
Cấu tạo'Yield' là từ độc lập.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi thảo luận về đầu tư.

Ghi chú · 'Yield' (v.) cũng dùng như động từ: 'This fund yields 5% annually.' — hay gặp trong Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...