interest rate
Nghĩa
Định nghĩa · The percentage charged for borrowing money.
“The central bank raised the interest rate.”Ngân hàng trung ương tăng lãi suất.
“Low interest rates encourage borrowing.”Lãi suất thấp khuyến khích vay mượn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích tình hình tài chính trong bài viết.
Ghi chú · 'Interest rate' luôn dùng như danh ngữ — không nói 'rate of interest' trong văn phong kinh tế hiện đại.