Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

interest rate

/ˈɪn.trɪst reɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2291

Nghĩa

lãi suất phr.

Định nghĩa · The percentage charged for borrowing money.

“The central bank raised the interest rate.”Ngân hàng trung ương tăng lãi suất.

“Low interest rates encourage borrowing.”Lãi suất thấp khuyến khích vay mượn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích tình hình tài chính trong bài viết.

Ghi chú · 'Interest rate' luôn dùng như danh ngữ — không nói 'rate of interest' trong văn phong kinh tế hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...