Kho từ › investments › inflation

inflation

B1 n. 📁 investments TOEIC
lạm phát
UK /ɪnˈfleɪ.ʃən/ · US /ɪnˈfleɪ.ʃən/
The rate at which prices for goods rise over time.
High inflation eroded investors' purchasing power.
→ Lạm phát cao làm xói mòn sức mua của nhà đầu tư.
Bonds lose value during periods of inflation.→ Trái phiếu mất giá trong thời kỳ lạm phát.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
price risecost increase
Collocations
inflation ratecontrol inflationinflation hedgecore inflationinflationary pressure
Họ từ
inflate (v.) tăng giá; bơm phồnginflationary (adj.) gây lạm phát
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về kinh tế trong IELTS.
'Inflation hedge' = tài sản chống lạm phát (vd: vàng) — cụm quan trọng trong Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...