shareholder
Nghĩa
Định nghĩa · An owner of shares in a company.
“Shareholders voted on the merger proposal.”Các cổ đông bỏ phiếu về đề xuất sáp nhập.
“The company rewarded shareholders with a buyback.”Công ty thưởng cổ đông bằng chương trình mua lại cổ phiếu.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến cổ đông trong bài viết về doanh nghiệp.
Ghi chú · 'Shareholder value' = giá trị tạo ra cho cổ đông — mục tiêu hàng đầu trong báo cáo thường niên.