Kho từ › investments › shareholder

shareholder

B1 n. 📁 investments TOEIC
cổ đông
UK /ˈʃɛr.hoʊl.dɚ/ · US /ˈʃɛr.hoʊl.dɚ/
An owner of shares in a company.
Shareholders voted on the merger proposal.
→ Các cổ đông bỏ phiếu về đề xuất sáp nhập.
The company rewarded shareholders with a buyback.→ Công ty thưởng cổ đông bằng chương trình mua lại cổ phiếu.
Cấu tạo
'Share' và 'holder' ghép lại.
Đồng nghĩa
stockholderequity holderinvestor
Collocations
major shareholdershareholder meetingshareholder valueshareholder rightsinstitutional shareholder
Họ từ
shareholding (n.) lượng cổ phần nắm giữshare (n.) cổ phần
🎯 IELTS: Nên đề cập đến cổ đông trong bài viết về doanh nghiệp.
'Shareholder value' = giá trị tạo ra cho cổ đông — mục tiêu hàng đầu trong báo cáo thường niên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...