Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shareholder

/ˈʃɛr.hoʊl.dɚ/ B1 TOEIC phổ biến #2294

Nghĩa

cổ đông n.

Định nghĩa · An owner of shares in a company.

“Shareholders voted on the merger proposal.”Các cổ đông bỏ phiếu về đề xuất sáp nhập.

“The company rewarded shareholders with a buyback.”Công ty thưởng cổ đông bằng chương trình mua lại cổ phiếu.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến cổ đông trong bài viết về doanh nghiệp.

Ghi chú · 'Shareholder value' = giá trị tạo ra cho cổ đông — mục tiêu hàng đầu trong báo cáo thường niên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...