Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

annual report

/ˈæn.ju.əl rɪˈpɔːrt/ B1 TOEIC phổ biến #2295

Nghĩa

báo cáo thường niên phr.

Định nghĩa · A yearly report detailing a company's performance and activities.

“The annual report highlighted strong earnings growth.”Báo cáo thường niên nêu bật tăng trưởng lợi nhuận mạnh.

“Investors rely on the annual report for key data.”Nhà đầu tư dựa vào báo cáo thường niên để có dữ liệu quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'annual report' khi nói về công ty trong IELTS.

Ghi chú · 'Annual report' là nguồn thông tin đầu tư quan trọng — Part 7 hay trích dẫn các phần từ đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...