EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › annual report
annual report
B1
phr.
📁 investments
TOEIC
báo cáo thường niên
UK /ˈæn.ju.əl rɪˈpɔːrt/
·
US /ˈæn.ju.əl rɪˈpɔːrt/
A yearly report detailing a company's performance and activities.
The annual report highlighted strong earnings growth.
→ Báo cáo thường niên nêu bật tăng trưởng lợi nhuận mạnh.
Investors rely on the annual report for key data.
→ Nhà đầu tư dựa vào báo cáo thường niên để có dữ liệu quan trọng.
Đồng nghĩa
year-end report
yearly financial statement
Collocations
publish an annual report
annual report highlights
annual report filing
read the annual report
Họ từ
annual (adj.) hàng năm
report (n./v.) báo cáo
🎯
IELTS:
Sử dụng 'annual report' khi nói về công ty trong IELTS.
'Annual report' là nguồn thông tin đầu tư quan trọng — Part 7 hay trích dẫn các phần từ đó.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
risk
/rɪsk/
rủi ro
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...