annual report
Nghĩa
Định nghĩa · A yearly report detailing a company's performance and activities.
“The annual report highlighted strong earnings growth.”Báo cáo thường niên nêu bật tăng trưởng lợi nhuận mạnh.
“Investors rely on the annual report for key data.”Nhà đầu tư dựa vào báo cáo thường niên để có dữ liệu quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'annual report' khi nói về công ty trong IELTS.
Ghi chú · 'Annual report' là nguồn thông tin đầu tư quan trọng — Part 7 hay trích dẫn các phần từ đó.