valuation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of determining the value of something.
“The startup's valuation reached $1 billion.”Mức định giá của startup đạt 1 tỷ đô la.
“Analysts questioned the high valuation.”Các nhà phân tích đặt câu hỏi về mức định giá cao.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng trong bối cảnh định giá tài sản.
Ghi chú · 'Overvalued' / 'undervalued' là hai tính từ phổ biến trong phân tích đầu tư — nhớ prefix.