Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

valuation

/ˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2296

Nghĩa

định giá; mức định giá n.

Định nghĩa · The process of determining the value of something.

“The startup's valuation reached $1 billion.”Mức định giá của startup đạt 1 tỷ đô la.

“Analysts questioned the high valuation.”Các nhà phân tích đặt câu hỏi về mức định giá cao.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng trong bối cảnh định giá tài sản.

Ghi chú · 'Overvalued' / 'undervalued' là hai tính từ phổ biến trong phân tích đầu tư — nhớ prefix.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...