Kho từ › investments › valuation

valuation

B1 n. 📁 investments TOEIC
định giá; mức định giá
UK /ˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ · US /ˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
The process of determining the value of something.
The startup's valuation reached $1 billion.
→ Mức định giá của startup đạt 1 tỷ đô la.
Analysts questioned the high valuation.→ Các nhà phân tích đặt câu hỏi về mức định giá cao.
Cấu tạo
'Value' (giá trị) + 'ation' (quá trình).
Đồng nghĩa
appraisalpricingworth estimate
Collocations
market valuationcompany valuationhigh valuationvaluation methodstock valuation
Họ từ
value (n./v.) giá trị / định giávaluate (v.) định giáovervalued (adj.) định giá quá cao
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong bối cảnh định giá tài sản.
'Overvalued' / 'undervalued' là hai tính từ phổ biến trong phân tích đầu tư — nhớ prefix.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...