EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › earnings
earnings
B1
n.
📁 investments
TOEIC
thu nhập; lợi nhuận doanh nghiệp
UK /ˈɜːr.nɪŋz/
·
US /ˈɜːr.nɪŋz/
Money earned by a person or company.
The company's earnings beat analyst forecasts.
→ Lợi nhuận của công ty vượt dự báo của nhà phân tích.
Strong earnings pushed the stock to a record high.
→ Lợi nhuận mạnh đẩy cổ phiếu lên mức cao kỷ lục.
Đồng nghĩa
profits
income
results
Collocations
earnings per share
quarterly earnings
earnings report
earnings growth
earnings season
Họ từ
earn (v.) kiếm được
earner (n.) người/vật tạo thu nhập
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện thành công tài chính trong bài viết.
'Earnings per share' (EPS) là chỉ số rất hay gặp trong Part 7 — học như cụm cố định.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
risk
/rɪsk/
rủi ro
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...