Kho từ › investments › earnings

earnings

B1 n. 📁 investments TOEIC
thu nhập; lợi nhuận doanh nghiệp
UK /ˈɜːr.nɪŋz/ · US /ˈɜːr.nɪŋz/
Money earned by a person or company.
The company's earnings beat analyst forecasts.
→ Lợi nhuận của công ty vượt dự báo của nhà phân tích.
Strong earnings pushed the stock to a record high.→ Lợi nhuận mạnh đẩy cổ phiếu lên mức cao kỷ lục.
Đồng nghĩa
profitsincomeresults
Collocations
earnings per sharequarterly earningsearnings reportearnings growthearnings season
Họ từ
earn (v.) kiếm đượcearner (n.) người/vật tạo thu nhập
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện thành công tài chính trong bài viết.
'Earnings per share' (EPS) là chỉ số rất hay gặp trong Part 7 — học như cụm cố định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...