Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

acquisition

/ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/ B1 TOEIC phổ biến #2298

Nghĩa

vụ mua lại; thâu tóm n.

Định nghĩa · The act of buying another company or its assets.

“The acquisition of the rival firm boosted market share.”Vụ mua lại công ty đối thủ tăng thị phần.

“Shareholders approved the $500M acquisition.”Cổ đông phê duyệt vụ mua lại 500 triệu đô la.

Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về chiến lược doanh nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · 'M&A' (mergers and acquisitions) = sáp nhập và mua lại — viết tắt phổ biến trong tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...