acquisition
Nghĩa
Định nghĩa · The act of buying another company or its assets.
“The acquisition of the rival firm boosted market share.”Vụ mua lại công ty đối thủ tăng thị phần.
“Shareholders approved the $500M acquisition.”Cổ đông phê duyệt vụ mua lại 500 triệu đô la.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về chiến lược doanh nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · 'M&A' (mergers and acquisitions) = sáp nhập và mua lại — viết tắt phổ biến trong tài chính.