Kho từ › investments › merger

merger

B1 n. 📁 investments TOEIC
vụ sáp nhập
UK /ˈmɜːr.dʒɚ/ · US /ˈmɜːr.dʒɚ/
The combination of two companies into one.
The merger created one of the largest banks.
→ Vụ sáp nhập tạo ra một trong những ngân hàng lớn nhất.
Investors welcomed the proposed merger.→ Nhà đầu tư hoan nghênh đề xuất sáp nhập.
Cấu tạo
Từ 'merger' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'hợp nhất'.
Đồng nghĩa
consolidationunioncombination
Collocations
corporate mergermerger dealmerger talksapprove a mergerblock a merger
Họ từ
merge (v.) sáp nhậpmerged (adj.) đã sáp nhập
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chiến lược kinh doanh trong báo cáo.
'Merger' = hai bên ngang nhau; 'acquisition' = một bên mua bên kia — nhưng thực tế thường dùng cùng nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...