EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › merger
merger
B1
n.
📁 investments
TOEIC
vụ sáp nhập
UK /ˈmɜːr.dʒɚ/
·
US /ˈmɜːr.dʒɚ/
The combination of two companies into one.
The merger created one of the largest banks.
→ Vụ sáp nhập tạo ra một trong những ngân hàng lớn nhất.
Investors welcomed the proposed merger.
→ Nhà đầu tư hoan nghênh đề xuất sáp nhập.
Cấu tạo
Từ 'merger' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'hợp nhất'.
Đồng nghĩa
consolidation
union
combination
Collocations
corporate merger
merger deal
merger talks
approve a merger
block a merger
Họ từ
merge (v.) sáp nhập
merged (adj.) đã sáp nhập
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về chiến lược kinh doanh trong báo cáo.
'Merger' = hai bên ngang nhau; 'acquisition' = một bên mua bên kia — nhưng thực tế thường dùng cùng nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
risk
/rɪsk/
rủi ro
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...