merger
Nghĩa
Định nghĩa · The combination of two companies into one.
“The merger created one of the largest banks.”Vụ sáp nhập tạo ra một trong những ngân hàng lớn nhất.
“Investors welcomed the proposed merger.”Nhà đầu tư hoan nghênh đề xuất sáp nhập.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về chiến lược kinh doanh trong báo cáo.
Ghi chú · 'Merger' = hai bên ngang nhau; 'acquisition' = một bên mua bên kia — nhưng thực tế thường dùng cùng nhau.