Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

merger

/ˈmɜːr.dʒɚ/ B1 TOEIC phổ biến #2299

Nghĩa

vụ sáp nhập n.

Định nghĩa · The combination of two companies into one.

“The merger created one of the largest banks.”Vụ sáp nhập tạo ra một trong những ngân hàng lớn nhất.

“Investors welcomed the proposed merger.”Nhà đầu tư hoan nghênh đề xuất sáp nhập.

Cấu tạoTừ 'merger' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'hợp nhất'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về chiến lược kinh doanh trong báo cáo.

Ghi chú · 'Merger' = hai bên ngang nhau; 'acquisition' = một bên mua bên kia — nhưng thực tế thường dùng cùng nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...