Kho từ › investments › analyst

analyst

B1 n. 📁 investments TOEIC
nhà phân tích
UK /ˈæn.ə.lɪst/ · US /ˈæn.ə.lɪst/
A person who analyzes data or trends.
Analysts upgraded the stock to 'buy'.
→ Các nhà phân tích nâng cổ phiếu lên mức 'mua'.
Financial analysts monitor quarterly results closely.→ Nhà phân tích tài chính theo dõi kết quả quý sát sao.
Cấu tạo
'Analys' và 'ist' ghép lại.
Đồng nghĩa
researcherstrategistexpert
Collocations
financial analystmarket analyststock analystanalyst reportanalyst forecast
Họ từ
analyze (v.) phân tíchanalysis (n.) phân tíchanalytical (adj.) mang tính phân tích
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghiên cứu trong IELTS.
'Analyst' ≠ 'advisor' — analyst đưa ra báo cáo; advisor đưa ra lời khuyên trực tiếp cho khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...