EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › analyst
analyst
B1
n.
📁 investments
TOEIC
nhà phân tích
UK /ˈæn.ə.lɪst/
·
US /ˈæn.ə.lɪst/
A person who analyzes data or trends.
Analysts upgraded the stock to 'buy'.
→ Các nhà phân tích nâng cổ phiếu lên mức 'mua'.
Financial analysts monitor quarterly results closely.
→ Nhà phân tích tài chính theo dõi kết quả quý sát sao.
Cấu tạo
'Analys' và 'ist' ghép lại.
Đồng nghĩa
researcher
strategist
expert
Collocations
financial analyst
market analyst
stock analyst
analyst report
analyst forecast
Họ từ
analyze (v.) phân tích
analysis (n.) phân tích
analytical (adj.) mang tính phân tích
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về nghiên cứu trong IELTS.
'Analyst' ≠ 'advisor' — analyst đưa ra báo cáo; advisor đưa ra lời khuyên trực tiếp cho khách hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
risk
/rɪsk/
rủi ro
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...