EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › liquidity
liquidity
B1
n.
📁 investments
TOEIC
tính thanh khoản
UK /lɪˈkwɪd.ɪ.ti/
·
US /lɪˈkwɪd.ɪ.ti/
The ability to quickly convert assets into cash.
High liquidity allows quick asset conversion to cash.
→ Thanh khoản cao cho phép chuyển đổi tài sản nhanh thành tiền mặt.
The market showed low liquidity during the crisis.
→ Thị trường cho thấy thanh khoản thấp trong cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
cash availability
marketability
tradability
Collocations
market liquidity
liquidity risk
high liquidity
liquidity crisis
maintain liquidity
Họ từ
liquid (adj.) có tính thanh khoản
liquidate (v.) thanh lý
🎯
IELTS:
Dùng 'liquidity' khi nói về tài chính trong IELTS.
'Liquid asset' = tài sản dễ chuyển đổi thành tiền (ví dụ: cổ phiếu blue-chip) — trái với 'illiquid'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
risk
/rɪsk/
rủi ro
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...