EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › allocation
allocation
B1
n.
📁 investments
TOEIC
sự phân bổ (vốn, tài sản)
UK /ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/
·
US /ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/
The act of distributing resources or funds.
Asset allocation varies based on investor age.
→ Phân bổ tài sản thay đổi theo độ tuổi của nhà đầu tư.
The fund increased its allocation to bonds.
→ Quỹ tăng phân bổ vào trái phiếu.
Cấu tạo
'Allocate' (phân bổ) + 'ation' (quá trình).
Đồng nghĩa
distribution
assignment
apportionment
Collocations
asset allocation
portfolio allocation
capital allocation
strategic allocation
increase allocation
Họ từ
allocate (v.) phân bổ
allocated (adj.) được phân bổ
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của phân bổ trong bài viết.
'Allocate' đi với 'to': 'allocate funds to bonds' — đây là cấu trúc chuẩn trong tài liệu đầu tư.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
risk
/rɪsk/
rủi ro
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...