Kho từ › investments › allocation

allocation

B1 n. 📁 investments TOEIC
sự phân bổ (vốn, tài sản)
UK /ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/
The act of distributing resources or funds.
Asset allocation varies based on investor age.
→ Phân bổ tài sản thay đổi theo độ tuổi của nhà đầu tư.
The fund increased its allocation to bonds.→ Quỹ tăng phân bổ vào trái phiếu.
Cấu tạo
'Allocate' (phân bổ) + 'ation' (quá trình).
Đồng nghĩa
distributionassignmentapportionment
Collocations
asset allocationportfolio allocationcapital allocationstrategic allocationincrease allocation
Họ từ
allocate (v.) phân bổallocated (adj.) được phân bổ
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của phân bổ trong bài viết.
'Allocate' đi với 'to': 'allocate funds to bonds' — đây là cấu trúc chuẩn trong tài liệu đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...