Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

allocation

/ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2302

Nghĩa

sự phân bổ (vốn, tài sản) n.

Định nghĩa · The act of distributing resources or funds.

“Asset allocation varies based on investor age.”Phân bổ tài sản thay đổi theo độ tuổi của nhà đầu tư.

“The fund increased its allocation to bonds.”Quỹ tăng phân bổ vào trái phiếu.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của phân bổ trong bài viết.

Ghi chú · 'Allocate' đi với 'to': 'allocate funds to bonds' — đây là cấu trúc chuẩn trong tài liệu đầu tư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...