allocation
Nghĩa
Định nghĩa · The act of distributing resources or funds.
“Asset allocation varies based on investor age.”Phân bổ tài sản thay đổi theo độ tuổi của nhà đầu tư.
“The fund increased its allocation to bonds.”Quỹ tăng phân bổ vào trái phiếu.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của phân bổ trong bài viết.
Ghi chú · 'Allocate' đi với 'to': 'allocate funds to bonds' — đây là cấu trúc chuẩn trong tài liệu đầu tư.