EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › hedge
hedge
B1
v.
📁 investments
TOEIC
phòng ngừa rủi ro; đầu cơ phòng thủ
UK /hɛdʒ/
·
US /hɛdʒ/
To protect against financial loss or risk.
Investors hedge against currency risk using options.
→ Nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro tiền tệ bằng quyền chọn.
The fund hedged its exposure to oil prices.
→ Quỹ phòng ngừa mức độ phơi nhiễm với giá dầu.
Đồng nghĩa
offset
protect
counterbalance
Collocations
hedge against risk
hedge fund
hedge position
hedge currency
natural hedge
Họ từ
hedge (n.) hàng rào phòng thủ
hedging (n.) chiến lược phòng ngừa
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về chiến lược đầu tư.
'Hedge fund' = quỹ đầu cơ — đặt tên này vì ban đầu dùng để hedge rủi ro.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
risk
/rɪsk/
rủi ro
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...