Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hedge

/hɛdʒ/ B1 TOEIC phổ biến #2303

Nghĩa

phòng ngừa rủi ro; đầu cơ phòng thủ v.

Định nghĩa · To protect against financial loss or risk.

“Investors hedge against currency risk using options.”Nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro tiền tệ bằng quyền chọn.

“The fund hedged its exposure to oil prices.”Quỹ phòng ngừa mức độ phơi nhiễm với giá dầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về chiến lược đầu tư.

Ghi chú · 'Hedge fund' = quỹ đầu cơ — đặt tên này vì ban đầu dùng để hedge rủi ro.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...