volatility
Nghĩa
Định nghĩa · The degree of change in prices or market conditions.
“High volatility makes short-term investing risky.”Biến động cao làm cho đầu tư ngắn hạn trở nên rủi ro.
“Volatility increased after the economic report.”Biến động tăng sau báo cáo kinh tế.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về rủi ro trong đầu tư trong IELTS.
Ghi chú · 'VIX' là chỉ số đo độ biến động thị trường Mỹ — hay được nhắc trong bài đọc Part 7 tài chính.