Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

volatility

/ˌvɒl.əˈtɪl.ɪ.ti/ B1 TOEIC phổ biến #2304

Nghĩa

tính biến động; sự bất ổn định (giá) n.

Định nghĩa · The degree of change in prices or market conditions.

“High volatility makes short-term investing risky.”Biến động cao làm cho đầu tư ngắn hạn trở nên rủi ro.

“Volatility increased after the economic report.”Biến động tăng sau báo cáo kinh tế.

Mẹo IELTS · Dùng để nói về rủi ro trong đầu tư trong IELTS.

Ghi chú · 'VIX' là chỉ số đo độ biến động thị trường Mỹ — hay được nhắc trong bài đọc Part 7 tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...