Kho từ › investments › stake

stake

B1 n. 📁 investments TOEIC
cổ phần; phần góp vốn
UK /steɪk/ · US /steɪk/
A share in a company or business.
She holds a 15% stake in the startup.
→ Cô ấy nắm giữ 15% cổ phần trong startup.
The firm sold its stake to a private equity fund.→ Công ty bán cổ phần cho quỹ cổ phần tư nhân.
Cấu tạo
Từ 'stake' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'phần góp vốn'.
Đồng nghĩa
shareownership interestequity stake
Collocations
majority stakeminority stakecontrolling staketake a stakesell a stake
Họ từ
stakeholder (n.) các bên liên quan
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về đầu tư trong doanh nghiệp.
'Stakeholder' ≠ 'shareholder' — stakeholder rộng hơn, gồm nhân viên, khách hàng, cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...