Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stake

/steɪk/ B1 TOEIC phổ biến #2305

Nghĩa

cổ phần; phần góp vốn n.

Định nghĩa · A share in a company or business.

“She holds a 15% stake in the startup.”Cô ấy nắm giữ 15% cổ phần trong startup.

“The firm sold its stake to a private equity fund.”Công ty bán cổ phần cho quỹ cổ phần tư nhân.

Cấu tạoTừ 'stake' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'phần góp vốn'.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về đầu tư trong doanh nghiệp.

Ghi chú · 'Stakeholder' ≠ 'shareholder' — stakeholder rộng hơn, gồm nhân viên, khách hàng, cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...