EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › outlook
outlook
B1
n.
📁 investments
TOEIC
triển vọng; dự báo xu hướng
UK /ˈaʊt.lʊk/
·
US /ˈaʊt.lʊk/
A forecast or expectation about the future.
The economic outlook for next year is positive.
→ Triển vọng kinh tế năm tới là tích cực.
Analysts revised the sector's outlook downward.
→ Nhà phân tích hạ triển vọng của ngành xuống.
Cấu tạo
'Out' và 'look' ghép lại.
Đồng nghĩa
prospect
forecast
projection
Collocations
economic outlook
market outlook
positive outlook
revise outlook
growth outlook
Họ từ
look out (v. phr.) cảnh báo / chú ý
🎯
IELTS:
Nên sử dụng từ này khi thảo luận về tương lai.
'Outlook' trong báo cáo tài chính = dự báo xu hướng tương lai — thường là 'positive/negative/stable'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
risk
/rɪsk/
rủi ro
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...