Kho từ › investments › outlook

outlook

B1 n. 📁 investments TOEIC
triển vọng; dự báo xu hướng
UK /ˈaʊt.lʊk/ · US /ˈaʊt.lʊk/
A forecast or expectation about the future.
The economic outlook for next year is positive.
→ Triển vọng kinh tế năm tới là tích cực.
Analysts revised the sector's outlook downward.→ Nhà phân tích hạ triển vọng của ngành xuống.
Cấu tạo
'Out' và 'look' ghép lại.
Đồng nghĩa
prospectforecastprojection
Collocations
economic outlookmarket outlookpositive outlookrevise outlookgrowth outlook
Họ từ
look out (v. phr.) cảnh báo / chú ý
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi thảo luận về tương lai.
'Outlook' trong báo cáo tài chính = dự báo xu hướng tương lai — thường là 'positive/negative/stable'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...