EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › quarterly
quarterly
B1
adj./adv.
📁 investments
TOEIC
theo quý; hàng quý
UK /ˈkwɔːr.tɚ.li/
·
US /ˈkwɔːr.tɚ.li/
Occurring every three months; quarterly basis.
The firm releases quarterly earnings reports.
→ Công ty công bố báo cáo lợi nhuận hàng quý.
Dividends are paid quarterly to shareholders.
→ Cổ tức được trả hàng quý cho cổ đông.
Đồng nghĩa
every three months
four times a year
Collocations
quarterly earnings
quarterly report
quarterly results
quarterly dividend
quarterly review
Họ từ
quarter (n.) quý (3 tháng)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'quarterly' khi nói về thời gian trong IELTS.
Q1/Q2/Q3/Q4 = quý 1/2/3/4 — viết tắt phổ biến trong Part 7 báo cáo tài chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
risk
/rɪsk/
rủi ro
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...