quarterly
Nghĩa
Định nghĩa · Occurring every three months; quarterly basis.
“The firm releases quarterly earnings reports.”Công ty công bố báo cáo lợi nhuận hàng quý.
“Dividends are paid quarterly to shareholders.”Cổ tức được trả hàng quý cho cổ đông.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'quarterly' khi nói về thời gian trong IELTS.
Ghi chú · Q1/Q2/Q3/Q4 = quý 1/2/3/4 — viết tắt phổ biến trong Part 7 báo cáo tài chính.