Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quarterly

/ˈkwɔːr.tɚ.li/ B1 TOEIC phổ biến #2307

Nghĩa

theo quý; hàng quý adj./adv.

Định nghĩa · Occurring every three months; quarterly basis.

“The firm releases quarterly earnings reports.”Công ty công bố báo cáo lợi nhuận hàng quý.

“Dividends are paid quarterly to shareholders.”Cổ tức được trả hàng quý cho cổ đông.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'quarterly' khi nói về thời gian trong IELTS.

Ghi chú · Q1/Q2/Q3/Q4 = quý 1/2/3/4 — viết tắt phổ biến trong Part 7 báo cáo tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...