Kho từ › investments › underperform

underperform

B1 v. 📁 investments TOEIC
hoạt động kém hơn mức kỳ vọng
UK /ˌʌn.dɚ.pɚˈfɔːrm/ · US /ˌʌn.dɚ.pɚˈfɔːrm/
To perform worse than expected.
The fund underperformed its benchmark by 3%.
→ Quỹ hoạt động kém hơn chỉ số chuẩn 3%.
Analysts rated the stock 'underperform'.→ Các nhà phân tích xếp hạng cổ phiếu là 'kém hiệu suất'.
Đồng nghĩa
lag behindfall shorttrail
Collocations
underperform the marketunderperform expectationsrated underperformconsistently underperform
Họ từ
outperform (v.) vượt trội hơnperformance (n.) hiệu suất
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích hiệu suất tài chính.
'Outperform' ↔ 'underperform' — hai từ đối nghĩa quan trọng trong đánh giá đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...