underperform
Nghĩa
Định nghĩa · To perform worse than expected.
“The fund underperformed its benchmark by 3%.”Quỹ hoạt động kém hơn chỉ số chuẩn 3%.
“Analysts rated the stock 'underperform'.”Các nhà phân tích xếp hạng cổ phiếu là 'kém hiệu suất'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích hiệu suất tài chính.
Ghi chú · 'Outperform' ↔ 'underperform' — hai từ đối nghĩa quan trọng trong đánh giá đầu tư.