EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› investments › underperform
underperform
B1
v.
📁 investments
TOEIC
hoạt động kém hơn mức kỳ vọng
UK /ˌʌn.dɚ.pɚˈfɔːrm/
·
US /ˌʌn.dɚ.pɚˈfɔːrm/
To perform worse than expected.
The fund underperformed its benchmark by 3%.
→ Quỹ hoạt động kém hơn chỉ số chuẩn 3%.
Analysts rated the stock 'underperform'.
→ Các nhà phân tích xếp hạng cổ phiếu là 'kém hiệu suất'.
Đồng nghĩa
lag behind
fall short
trail
Collocations
underperform the market
underperform expectations
rated underperform
consistently underperform
Họ từ
outperform (v.) vượt trội hơn
performance (n.) hiệu suất
🎯
IELTS:
Sử dụng để phân tích hiệu suất tài chính.
'Outperform' ↔ 'underperform' — hai từ đối nghĩa quan trọng trong đánh giá đầu tư.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
invest
/ɪnˈvɛst/
đầu tư
share
/ʃɛr/
cổ phần; cổ phiếu
risk
/rɪsk/
rủi ro
fund
/fʌnd/
quỹ (đầu tư)
portfolio
/pɔːrtˈfoʊ.li.oʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/
cổ tức
profitable
/ˈprɒf.ɪ.tə.bəl/
có lợi nhuận; sinh lợi
capital
/ˈkæp.ɪ.t̬əl/
vốn; nguồn vốn
Có trong các bộ
📊
Đầu tư
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...