Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

underperform

/ˌʌn.dɚ.pɚˈfɔːrm/ B1 TOEIC phổ biến #2309

Nghĩa

hoạt động kém hơn mức kỳ vọng v.

Định nghĩa · To perform worse than expected.

“The fund underperformed its benchmark by 3%.”Quỹ hoạt động kém hơn chỉ số chuẩn 3%.

“Analysts rated the stock 'underperform'.”Các nhà phân tích xếp hạng cổ phiếu là 'kém hiệu suất'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích hiệu suất tài chính.

Ghi chú · 'Outperform' ↔ 'underperform' — hai từ đối nghĩa quan trọng trong đánh giá đầu tư.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...