Kho từ › advertising › commercial

commercial

B1 n. 📁 advertising TOEIC
quảng cáo (trên TV/radio)
UK /kəˈmɜːr.ʃəl/ · US /kəˈmɜːr.ʃəl/
Related to advertising or business.
The commercial aired during prime time.
→ Quảng cáo được phát vào giờ vàng.
They produced a 30-second commercial.→ Họ sản xuất một đoạn quảng cáo 30 giây.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'commerce' và hậu tố '-ial'.
Đồng nghĩa
adspot
Collocations
TV commercialair a commercialproduce a commercialcommercial break
Họ từ
commercially (adv.) về mặt thương mạicommercialize (v.) thương mại hóa
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả các hoạt động kinh doanh trong IELTS.
'Commercial' là danh từ chỉ quảng cáo trên TV/radio, khác với 'advertisement' (viết tắt ad) dùng rộng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...