Kho từ › advertising › endorse

endorse

B1 v. 📁 advertising TOEIC
chứng thực, quảng bá (sản phẩm)
UK /ɪnˈdɔːrs/ · US /ɪnˈdɔːrs/
To publicly support or recommend a product or service.
A celebrity endorsed the skincare brand.
→ Một người nổi tiếng đã quảng bá thương hiệu chăm sóc da.
She endorsed the product on social media.→ Cô ấy chứng thực sản phẩm trên mạng xã hội.
Đồng nghĩa
promotebacksupport
Collocations
endorse a productcelebrity endorsementofficially endorseendorse a brand
Họ từ
endorsement (n.) sự chứng thựcendorser (n.) người chứng thực
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự ủng hộ trong bài viết.
'Endorse' mang nghĩa chính thức xác nhận hoặc quảng bá; phổ biến trong hợp đồng quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...