Kho từ › advertising › slogan

slogan

B1 n. 📁 advertising TOEIC
khẩu hiệu, slogan
UK /ˈsloʊ.ɡən/ · US /ˈsloʊ.ɡən/
A catchy phrase used to promote something.
The slogan became instantly recognizable.
→ Khẩu hiệu đó trở nên quen thuộc ngay lập tức.
Their new slogan targets younger consumers.→ Slogan mới của họ nhắm đến người tiêu dùng trẻ hơn.
Đồng nghĩa
taglinemotto
Collocations
catchy sloganbrand slogancreate a sloganmarketing slogan
Họ từ
tagline (n.) câu khẩu hiệu ngắn
🎯 IELTS: Sử dụng slogan để minh họa ý tưởng trong bài viết.
'Slogan' thường dùng trong marketing; 'tagline' gần nghĩa nhưng mang tính văn chương hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...