Kho từ › advertising › flyer

flyer

B1 n. 📁 advertising TOEIC
tờ rơi
UK /ˈflaɪ.ɚ/ · US /ˈflaɪ.ɚ/
A printed paper used for advertising or information.
They distributed flyers at the shopping mall.
→ Họ phát tờ rơi tại trung tâm thương mại.
The flyer announced a weekend sale.→ Tờ rơi thông báo chương trình giảm giá cuối tuần.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'fly' và hậu tố '-er'.
Đồng nghĩa
leaflethandoutpamphlet
Collocations
hand out flyersdistribute a flyerpromotional flyerprint flyers
Họ từ
leaflet (n.) tờ gấp quảng cáo
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả phương tiện quảng cáo trong IELTS.
'Flyer' và 'leaflet' gần nghĩa; flyer thường một tờ, leaflet có thể gấp nhiều phần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...