Kho từ › advertising › feature

feature

B1 v. 📁 advertising TOEIC
giới thiệu nổi bật, làm nổi bật
UK /ˈfiː.tʃɚ/ · US /ˈfiː.tʃɚ/
to make something stand out or be important.
The ad features a well-known athlete.
→ Quảng cáo giới thiệu nổi bật một vận động viên nổi tiếng.
Their brochure features the latest models.→ Tờ brochure của họ giới thiệu nổi bật các mẫu mới nhất.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'feature' (đặc điểm) và động từ 'to feature'.
Đồng nghĩa
highlightshowcasepresent
Collocations
feature a productkey featurefeature articleproduct features
Họ từ
featured (adj.) được giới thiệu nổi bật
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả điểm nổi bật trong bài viết.
'Feature' (v.) = đưa ra làm điểm nhấn; (n.) = tính năng/đặc điểm — hai nghĩa khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...