Kho từ › advertising › exposure

exposure

B1 n. 📁 advertising TOEIC
mức độ tiếp cận, sự phơi bày
UK /ɪkˈspoʊ.ʒɚ/ · US /ɪkˈspoʊ.ʒɚ/
The state of being seen or exposed to something.
The event gave the brand maximum exposure.
→ Sự kiện mang lại cho thương hiệu mức độ tiếp cận tối đa.
Online ads increase exposure to new markets.→ Quảng cáo trực tuyến tăng mức tiếp cận thị trường mới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'expose' và hậu tố '-ure'.
Đồng nghĩa
visibilityreachcoverage
Collocations
brand exposuremedia exposuregain exposuremaximize exposure
Họ từ
expose (v.) phơi bàyexposed (adj.) bị tiếp xúc
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về marketing trong IELTS.
'Exposure' trong marketing = số lần/người tiêu dùng tiếp xúc với quảng cáo hoặc thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...