Kho từ › advertising › billboard

billboard

B1 n. 📁 advertising TOEIC
bảng quảng cáo ngoài trời
UK /ˈbɪl.bɔːrd/ · US /ˈbɪl.bɔːrd/
A large outdoor advertisement board.
A billboard displayed the new product launch.
→ Một bảng quảng cáo hiển thị sản phẩm mới ra mắt.
They rented a billboard near the highway.→ Họ thuê một bảng quảng cáo gần đường cao tốc.
Đồng nghĩa
hoardingsignboard
Collocations
digital billboardrent a billboardbillboard advertisementoutdoor billboard
Họ từ
signage (n.) hệ thống biển hiệu
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về quảng cáo trong bài viết.
'Billboard' đặc trưng cho quảng cáo ngoài trời cỡ lớn, thường dọc đường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...