Kho từ › advertising › sponsor

sponsor

B1 v. 📁 advertising TOEIC
tài trợ
UK /ˈspɑːn.sɚ/ · US /ˈspɑːn.sɚ/
To support someone or something financially or with resources.
A local bank sponsored the event.
→ Một ngân hàng địa phương đã tài trợ sự kiện.
They sponsor a sports team every season.→ Họ tài trợ một đội thể thao mỗi mùa giải.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'sponsor' và hậu tố '-ship'.
Đồng nghĩa
fundback
Collocations
sponsor an eventa corporate sponsorofficial sponsortitle sponsor
Họ từ
sponsorship (n.) sự tài trợsponsor (n.) nhà tài trợ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hỗ trợ tài chính trong IELTS.
'Sponsor' vừa là động từ (tài trợ) vừa là danh từ (nhà tài trợ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...