Kho từ › advertising › circulation

circulation

B1 n. 📁 advertising TOEIC
lượng phát hành, lưu thông
UK /ˌsɜːr.kjəˈleɪ.ʃən/ · US /ˌsɜːr.kjəˈleɪ.ʃən/
The number of copies of a publication that are distributed.
The magazine has a circulation of one million.
→ Tạp chí có lượng phát hành một triệu bản.
High circulation attracts more advertisers.→ Lượng phát hành cao thu hút nhiều nhà quảng cáo hơn.
Đồng nghĩa
distributionreadershipreach
Collocations
wide circulationprint circulationcirculation figuresin circulation
Họ từ
circulate (v.) lưu hànhcircular (n.) thông báo vòng tròn
🎯 IELTS: Đưa ra số liệu phát hành để làm rõ thông tin.
'Circulation' (báo/tạp chí) = tổng số bản phát hành; dùng để định giá quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...