Kho từ › advertising › placement

placement

B1 n. 📁 advertising TOEIC
vị trí đặt quảng cáo
UK /ˈpleɪs.mənt/ · US /ˈpleɪs.mənt/
The position where an advertisement is placed.
Good ad placement increases click-through rates.
→ Vị trí quảng cáo tốt tăng tỷ lệ nhấp.
They negotiated premium placement for the banner.→ Họ đàm phán vị trí cao cấp cho banner quảng cáo.
Đồng nghĩa
positionlocationslot
Collocations
ad placementproduct placementpremium placementmedia placement
Họ từ
place (v.) đặtmisplace (v.) đặt sai chỗ
🎯 IELTS: Nói về vị trí quảng cáo để thể hiện chiến lược.
'Product placement' = đặt sản phẩm trong phim/chương trình — hình thức quảng cáo ngầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...