Kho từ › advertising › convert

convert

B1 v. 📁 advertising TOEIC
chuyển đổi (khách tiềm năng thành khách hàng)
UK /kənˈvɜːrt/ · US /kənˈvɜːrt/
To change something into a different form or use.
The ad converted visitors into paying customers.
→ Quảng cáo chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng trả tiền.
Better targeting helps convert more leads.→ Nhắm mục tiêu tốt hơn giúp chuyển đổi nhiều khách tiềm năng hơn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'con-' và 'vertere' (tiếng Latin).
Đồng nghĩa
turntransformchange
Collocations
convert leadsconversion rateconvert visitorsad conversion
Họ từ
conversion (n.) tỷ lệ chuyển đổiconvertible (adj.) có thể chuyển đổi
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quy trình chuyển đổi trong IELTS.
'Conversion rate' = % người xem quảng cáo thực sự mua/đăng ký — KPI quan trọng nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...