Kho từ › advertising › frequency

frequency

B1 n. 📁 advertising TOEIC
tần suất (quảng cáo)
UK /ˈfriː.kwən.si/ · US /ˈfriː.kwən.si/
How often something happens over a period of time.
High frequency ensures the message is remembered.
→ Tần suất cao đảm bảo thông điệp được ghi nhớ.
Ad frequency affects consumer perception.→ Tần suất quảng cáo ảnh hưởng đến nhận thức của người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
rateregularityrepetition
Collocations
ad frequencyhigh frequencyfrequency capbroadcast frequency
Họ từ
frequent (adj.) thường xuyênfrequently (adv.) thường xuyên
🎯 IELTS: Thảo luận về frequency để nhấn mạnh tầm quan trọng trong bài viết.
Trong digital ads, 'frequency cap' = giới hạn số lần 1 người xem quảng cáo để tránh gây phiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...