Kho từ › advertising › impact

impact

B1 n. 📁 advertising TOEIC
tác động, hiệu quả
UK /ˈɪm.pækt/ · US /ˈɪm.pækt/
the effect or influence of one thing on another.
The campaign had a strong impact on sales.
→ Chiến dịch có tác động mạnh đến doanh số.
They measured the impact of their advertising.→ Họ đo lường tác động của quảng cáo.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'impact' (tác động) và các hình thức khác.
Đồng nghĩa
effectinfluenceresult
Collocations
campaign impactmake an impactmeasure impactbusiness impact
Họ từ
impactful (adj.) có tác động mạnhimpact (v.) tác động đến
🎯 IELTS: Nêu rõ tác động trong các ví dụ để tăng sức thuyết phục.
'Impact' vừa là danh từ vừa là động từ; 'impactful' là tính từ không chính thức nhưng phổ biến trong business.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...