Kho từ › advertising › catchy

catchy

B1 adj. 📁 advertising TOEIC
dễ nhớ, bắt tai, thu hút
UK /ˈkætʃ.i/ · US /ˈkætʃ.i/
Easy to remember and attractive.
A catchy slogan helps consumers remember the brand.
→ Khẩu hiệu dễ nhớ giúp người tiêu dùng nhớ đến thương hiệu.
The catchy jingle played on radio all week.→ Đoạn nhạc bắt tai được phát trên radio cả tuần.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'catch' và hậu tố '-y'.
Đồng nghĩa
memorableappealingattention-grabbing
Collocations
catchy slogancatchy jinglecatchy phrasecatchy tune
Họ từ
catch (v.) bắtcatching (adj.) thu hút sự chú ý
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quảng cáo trong IELTS.
'Catchy' mang nghĩa tích cực — dễ nhớ và hấp dẫn; dùng cho slogan, bài hát, tiêu đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...