Kho từ › advertising › persuade

persuade

B1 v. 📁 advertising TOEIC
thuyết phục
UK /pɚˈsweɪd/ · US /pɚˈsweɪd/
To convince someone to do or believe something.
Ads persuade consumers to try new products.
→ Quảng cáo thuyết phục người tiêu dùng thử sản phẩm mới.
The campaign persuaded buyers to switch brands.→ Chiến dịch thuyết phục người mua chuyển đổi thương hiệu.
Đồng nghĩa
convinceinfluencesway
Collocations
persuade consumerspersuasive advertisinghard to persuadepersuade someone to buy
Họ từ
persuasion (n.) sự thuyết phụcpersuasive (adj.) có sức thuyết phụcpersuasively (adv.) một cách thuyết phục
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý kiến trong bài nói.
'Persuade' = thay đổi ý kiến/hành vi; 'convince' = làm người khác tin vào điều gì — thường dùng hoán đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...