Kho từ › history-heritage › empire

empire ID 754579 //ˈempaɪər//

B1 n 📁 history-heritage
đế chế
The Roman Empire shaped Europe.
→ Đế chế La Mã định hình châu Âu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...