Kho từ › advertising › rebrand

rebrand

B1 v. 📁 advertising TOEIC
đổi thương hiệu, làm mới thương hiệu
UK /ˌriːˈbrænd/ · US /ˌriːˈbrænd/
To change the brand of a product or company.
The company rebranded to appeal to younger buyers.
→ Công ty đổi thương hiệu để thu hút người mua trẻ hơn.
They rebranded after a major product recall.→ Họ đổi thương hiệu sau khi thu hồi sản phẩm lớn.
Đồng nghĩa
revamprefreshreinvent
Collocations
rebrand a companycomplete rebrandrebrand strategybrand refresh
Họ từ
rebranding (n.) việc đổi thương hiệubrand (n.) thương hiệu
🎯 IELTS: Sử dụng rebrand để mô tả sự thay đổi trong bài nói.
'Rebrand' thường kèm thay đổi logo, tên hoặc định vị; 'brand refresh' = cập nhật nhẹ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...