Kho từ › advertising › viral

viral

B1 adj. 📁 advertising TOEIC
lan truyền (trên mạng xã hội)
UK /ˈvaɪ.rəl/ · US /ˈvaɪ.rəl/
spreading quickly among many people online.
The funny ad went viral overnight.
→ Quảng cáo hài hước đã lan truyền qua một đêm.
Creating viral content is difficult to predict.→ Tạo nội dung lan truyền rất khó dự đoán.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'virus', chỉ sự lây lan nhanh chóng.
Đồng nghĩa
trendingwidespreadshareable
Collocations
go viralviral contentviral marketingviral campaign
Họ từ
virally (adv.) theo cách lan truyềnvirus (n.) vi rút
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về xu hướng trực tuyến.
'Go viral' = lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội; không dùng 'become viral' — luôn dùng 'go viral'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...