clause
/klɔːz/ B1 TOEIC phổ biến #2412
Nghĩa
điều khoản (trong hợp đồng)
n.
Định nghĩa · A specific provision in a legal document.
“Please read clause 5 carefully.”Vui lòng đọc kỹ điều khoản 5.
“The contract has a penalty clause.”Hợp đồng có một điều khoản phạt.
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'clausula' trong tiếng Latinh.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về hợp đồng trong IELTS.
Ghi chú · 'Clause' (điều khoản) dễ nhầm với 'cause' (nguyên nhân) — chú ý chính tả/phát âm.