Kho từ › contracts › term

term

B1 n. 📁 contracts TOEIC
điều khoản; thời hạn; thuật ngữ
UK /tɜːrm/ · US /tɜːrm/
A condition or period of time in a contract or agreement.
The terms of payment are flexible.
→ Các điều khoản thanh toán khá linh hoạt.
We agreed on a two-year term.→ Chúng tôi đã đồng ý về thời hạn hai năm.
Đồng nghĩa
conditionperiod
Collocations
terms and conditionspayment termson good termslong-term
Họ từ
terminateterminationterminal
🎯 IELTS: Nêu rõ điều khoản trong bài viết của bạn.
'Term' có nhiều nghĩa — trong hợp đồng thường là 'điều khoản' hoặc 'thời hạn'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...