Từ vựng B1

Chủ đề contracts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

term

/tɜːrm/ B1 TOEIC phổ biến #2413

Nghĩa

điều khoản; thời hạn; thuật ngữ n.

Định nghĩa · A condition or period of time in a contract or agreement.

“The terms of payment are flexible.”Các điều khoản thanh toán khá linh hoạt.

“We agreed on a two-year term.”Chúng tôi đã đồng ý về thời hạn hai năm.

Mẹo IELTS · Nêu rõ điều khoản trong bài viết của bạn.

Ghi chú · 'Term' có nhiều nghĩa — trong hợp đồng thường là 'điều khoản' hoặc 'thời hạn'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...