Từ vựng B1

Chủ đề contracts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

renew

/rɪˈnjuː/ B1 TOEIC phổ biến #2416

Nghĩa

gia hạn; đổi mới v.

Định nghĩa · To extend the duration of something.

“We plan to renew the contract annually.”Chúng tôi dự định gia hạn hợp đồng hàng năm.

“Please renew your membership before it expires.”Vui lòng gia hạn thành viên trước khi hết hạn.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về renew để làm rõ ý trong bài viết.

Ghi chú · 'Renew' = gia hạn; danh từ 'renewal' thường gặp trong thông báo hợp đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...