Kho từ › contracts › renew

renew

B1 v. 📁 contracts TOEIC
gia hạn; đổi mới
UK /rɪˈnjuː/ · US /rɪˈnjuː/
To extend the duration of something.
We plan to renew the contract annually.
→ Chúng tôi dự định gia hạn hợp đồng hàng năm.
Please renew your membership before it expires.→ Vui lòng gia hạn thành viên trước khi hết hạn.
Đồng nghĩa
extendrefresh
Collocations
renew a contractrenewal feeautomatic renewalrenew membership
Họ từ
renewalrenewablerenewed
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về renew để làm rõ ý trong bài viết.
'Renew' = gia hạn; danh từ 'renewal' thường gặp trong thông báo hợp đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...