Kho từ › contracts › breach

breach

B1 n./v. 📁 contracts TOEIC
vi phạm (hợp đồng)
UK /briːtʃ/ · US /briːtʃ/
A violation of a law or agreement.
They were sued for breach of contract.
→ Họ bị kiện vì vi phạm hợp đồng.
Any delay could breach the agreement.→ Bất kỳ sự chậm trễ nào cũng có thể vi phạm thỏa thuận.
Đồng nghĩa
violationinfringement
Collocations
breach of contractmaterial breachbreach an agreementbreach of duty
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vi phạm trong bài viết.
'Breach of contract' là cụm cố định rất thường gặp trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...