Từ vựng B1

Chủ đề contracts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

breach

/briːtʃ/ B1 TOEIC phổ biến #2419

Nghĩa

vi phạm (hợp đồng) n./v.

Định nghĩa · A violation of a law or agreement.

“They were sued for breach of contract.”Họ bị kiện vì vi phạm hợp đồng.

“Any delay could breach the agreement.”Bất kỳ sự chậm trễ nào cũng có thể vi phạm thỏa thuận.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả vi phạm trong bài viết.

Ghi chú · 'Breach of contract' là cụm cố định rất thường gặp trong TOEIC Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...