Kho từ › contracts › valid

valid

B1 adj. 📁 contracts TOEIC
có hiệu lực; hợp lệ
UK /ˈvælɪd/ · US /ˈvælɪd/
Something that is accepted as true or effective.
This license is valid for one year.
→ Giấy phép này có hiệu lực một năm.
Please provide a valid ID.→ Vui lòng cung cấp giấy tờ tùy thân hợp lệ.
Đồng nghĩa
legitimatelegal
Collocations
valid contractvalid untilremain validlegally valid
Họ từ
validityvalidatevalidationinvalid
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tính hợp lệ trong tài liệu.
'Valid' = có hiệu lực; đừng nhầm với 'valuable' (có giá trị).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...