Kho từ › contracts › party

party

B1 n. 📁 contracts TOEIC
bên (trong hợp đồng); bữa tiệc
UK /ˈpɑːrti/ · US /ˈpɑːrti/
A group of people involved in a legal agreement or a social event.
The agreement binds both parties.
→ Thỏa thuận ràng buộc cả hai bên.
A third party must witness the signing.→ Bên thứ ba phải chứng kiến việc ký kết.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'part' và hậu tố '-y'.
Đồng nghĩa
sideparticipant
Collocations
third partycontracting partyboth partiesparty to a contract
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hợp tác trong IELTS.
Trong văn bản pháp lý, 'party' = bên ký kết, không phải bữa tiệc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...