party
Nghĩa
Định nghĩa · A group of people involved in a legal agreement or a social event.
“The agreement binds both parties.”Thỏa thuận ràng buộc cả hai bên.
“A third party must witness the signing.”Bên thứ ba phải chứng kiến việc ký kết.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hợp tác trong IELTS.
Ghi chú · Trong văn bản pháp lý, 'party' = bên ký kết, không phải bữa tiệc.