enforce
Nghĩa
Định nghĩa · To make sure something is followed or obeyed.
“Courts can enforce contract terms.”Tòa án có thể thực thi các điều khoản hợp đồng.
“The company failed to enforce its policies.”Công ty đã không thực thi các chính sách của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự tuân thủ trong IELTS.
Ghi chú · 'Enforce' = bắt buộc thi hành; 'enforceable' = có thể thực thi được (về mặt pháp lý).