Kho từ › contracts › enforce

enforce

B1 v. 📁 contracts TOEIC
thực thi; cưỡng chế thi hành
UK /ɪnˈfɔːrs/ · US /ɪnˈfɔːrs/
To make sure something is followed or obeyed.
Courts can enforce contract terms.
→ Tòa án có thể thực thi các điều khoản hợp đồng.
The company failed to enforce its policies.→ Công ty đã không thực thi các chính sách của mình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'en-' và 'force'.
Đồng nghĩa
implementuphold
Collocations
enforce a contractlegally enforceableenforce regulationsenforcement agency
Họ từ
enforcementenforceableunenforceable
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự tuân thủ trong IELTS.
'Enforce' = bắt buộc thi hành; 'enforceable' = có thể thực thi được (về mặt pháp lý).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...