Kho từ › contracts › effective

effective

B1 adj. 📁 contracts TOEIC
có hiệu lực; hiệu quả
UK /ɪˈfektɪv/ · US /ɪˈfektɪv/
producing the desired result or effect.
The policy is effective from January 1.
→ Chính sách có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1.
An effective contract protects all parties.→ Một hợp đồng hiệu quả bảo vệ tất cả các bên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'effect' (hiệu ứng).
Đồng nghĩa
operativevalid
Collocations
effective dateeffective immediatelycome into effecteffective from
Họ từ
effecteffectivelyeffectivenessineffective
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả kết quả tích cực trong bài viết.
'Effective date' = ngày có hiệu lực — cụm quan trọng trong hợp đồng TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...