Kho từ › contracts › execute

execute

B1 v. 📁 contracts TOEIC
ký kết (hợp đồng); thực hiện
UK /ˈeksɪkjuːt/ · US /ˈeksɪkjuːt/
To carry out or perform a task or contract.
Both CEOs executed the agreement today.
→ Cả hai CEO đã ký kết thỏa thuận hôm nay.
The project was executed on schedule.→ Dự án được thực hiện đúng tiến độ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'ex-' và 'sequi' có nghĩa là theo sau.
Đồng nghĩa
signimplementcarry out
Collocations
execute a contractexecute a planduly executedexecute an order
Họ từ
executionexecutiveexecutor
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thực hiện kế hoạch trong IELTS.
Trong pháp lý, 'execute' = ký kết chính thức; đừng nhầm với 'execute' nghĩa xử tử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...