Từ vựng B2

Chủ đề contracts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

indemnify

/ɪnˈdemnɪfaɪ/ B2 TOEIC phổ biến #2425

Nghĩa

bồi thường; bảo đảm thiệt hại v.

Định nghĩa · To compensate for loss or damage.

“The supplier agreed to indemnify us.”Nhà cung cấp đồng ý bồi thường cho chúng tôi.

“Clients must indemnify the firm for losses.”Khách hàng phải bồi thường cho công ty về các thiệt hại.

Mẹo IELTS · Nêu rõ bồi thường trong bài viết của bạn.

Ghi chú · 'Indemnify' = bảo đảm không chịu thiệt hại — từ cấp cao thường gặp trong hợp đồng B2B.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...