Kho từ › contracts › indemnify

indemnify

B2 v. 📁 contracts TOEIC
bồi thường; bảo đảm thiệt hại
UK /ɪnˈdemnɪfaɪ/ · US /ɪnˈdemnɪfaɪ/
To compensate for loss or damage.
The supplier agreed to indemnify us.
→ Nhà cung cấp đồng ý bồi thường cho chúng tôi.
Clients must indemnify the firm for losses.→ Khách hàng phải bồi thường cho công ty về các thiệt hại.
Đồng nghĩa
compensatereimburse
Collocations
indemnify against lossindemnification clausehold harmless and indemnify
Họ từ
indemnityindemnification
🎯 IELTS: Nêu rõ bồi thường trong bài viết của bạn.
'Indemnify' = bảo đảm không chịu thiệt hại — từ cấp cao thường gặp trong hợp đồng B2B.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...