signatory
Nghĩa
Định nghĩa · a person or organization that signs a document.
“All signatories must be present.”Tất cả các bên ký kết phải có mặt.
“She is the authorized signatory.”Cô ấy là người được ủy quyền ký kết.
Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của bên ký kết trong các tình huống pháp lý.
Ghi chú · 'Authorized signatory' = người có thẩm quyền ký thay cho công ty — từ thường gặp trong hợp đồng thương mại.